SPEAKING - Making arrangements
6. Choose the correct words. Then practise with your partner.
(Chọn từ đúng. Sau đó thực hành với bạn của bạn.)
Mum: So, Leah, you've (1) have / get / got a busy day ahead.
Leah: I know, it’s crazy. And I've got a basketball match tonight, too.
Mum: What (2) time / day / hour does it start?
Leah: It starts at six. Are you coming to watch?
Mum: Yes, I (3) plan / hope / want so. Don’t (4) remember / remind / forget that we're going to London tomorrow.
Leah: What? Why?
Mum: Remember — it’s your cousin's wedding. The train (5) leaves / leaving / left at seven, so we can't be late.
Leah: Cool. Can you remind (6) my / I / me to get him a present later?
Mum: Right — I’m reminding you now to get your cousin a present. OK?
Leah: OK. Thanks, Mum.

1. Câu có you’ve – dấu hiệu thì hiện tại hoàn thành nên động từ phía sau chia phân từ hai => chọn got.
You’ve got a busy day ahead.
(Bạn có một ngày bận rộn phía trước.)
2. Câu hỏi về thời gian trận đấu bắt đầu => chọn time.
What time does it start?
(Nó bắt đầu lúc mấy giờ?)
3. Người nói bày tỏ mong muốn đến xem trận đấu => chọn hope.
I hope so.
(Tôi hi vọng vậy.)
4. Câu mang mục đích nhắc nhở về chuyến đi London ngày mai. => chọn forget.
Don’t forget that we're going to London tomorrow.
(Đừng quên là chúng ta sẽ đi đến Luân Đôn vào ngày mai.)
5. Câu nói về một lịch trình, một sự kiện trong tương lai nên cần dùng động từ thì hiện tại đơn. => chọn leaves.
The train leaves at seven.
(Chuyến tàu rời đi lúc bảy giờ.)
6. Cấu trúc “ Can + S + V + O…?” – ở đây sau động từ chúng ta cần một tân ngữ. => chọn me.
Các đáp án khác:
I là chủ ngữ, my là tính từ sở hữu nên không thể đứng ở vị trí này.
Can you remind me to get him a present later?
(Mẹ có thể nhắc con mua quà cho anh ấy lát nữa được không?)
Mum: So, Leah, you've (1) got a busy day ahead.
(Vậy, Leah, con có một ngày bận rộn phía trước.)
Leah: I know, it’s crazy. And I've got a basketball match tonight, too.
(Con biết, thật điên rồ. Và con cũng có một trận đấu bóng rổ tối nay.)
Mum: What (2) time does it start?
(Mấy giờ nó bắt đầu?)
Leah: It starts at six. Are you coming to watch?
(Nó bắt đầu lúc sáu giờ. Mẹ sẽ đến để xem sao?)
Mum: Yes, I (3) hope so. Don’t (4) forget that we're going to London tomorrow.
(Ừ, mẹ hy vọng như vậy. Đừng quên rằng chúng ta sẽ đến London vào ngày mai.)
Leah: What? Why?
(Cái gì ạ? Tại sao vậy?)
Mum: Remember — it’s your cousin's wedding. The train (5) leaves at seven, so we can't be late.
(Hãy nhớ rằng - đó là đám cưới của anh họ con. Chuyến tàu khởi hành lúc bảy giờ, vì vậy chúng ta không thể bị trễ.)
Leah: Cool. Can you remind (6) me to get him a present later?
(Tuyệt. Lát nữa có thể nhắc con mua quà cho anh ấy được không?)
Mum: Right — I’m reminding you now to get your cousin a present. OK?
(Đúng rồi – Mẹ sẽ nhắc con đi mua quà cho em họ của con. Được chưa?)
Leah: OK. Thanks, Mum.
(Vâng. Cảm ơn Mẹ.)








Danh sách bình luận