3. Study these situations. Write sentences describing the solution using the verbs in brackets.
(Nghiên cứu những tình huống này. Viết câu mô tả giải pháp sử dụng các động từ trong ngoặc.)
Lee wants to be a doctor. He spends all his time watching TV. (need to)
Lee needs to study more.
1. Chad has an interview for college on Monday. He has a busy weekend planned with his friends. (shouldn't)
2. Rea is studying to be a physicist. She isn't very good at maths. (have to)
3. Marina talks too much in class. She failed her last history test. (mustn't)
4. Aidan is a homeschooler. He wants to have more friends. (should)
5. It's the summer holidays. Nicola's still studying. (don't have to)
Lee wants to be a doctor. He spends all his time watching TV. (need to)
(Lee muốn trở thành một bác sĩ. Anh ấy dành tất cả thời gian của mình để xem TV.)
Lee needs to study more.
(Lee cần phải học nhiều hơn nữa.)
1. Chad has an interview for college on Monday. He has a busy weekend planned with his friends. (shouldn't)
(Chad có một cuộc phỏng vấn vào trường đại học vào thứ Hai. Anh ấy có một ngày cuối tuần bận rộn đã được lên kế hoạch với bạn bè của mình.)
=> Chad shouldn’t spend all his weekend with his friend.
(Chad không nên dành cả ngày cuối tuần với bạn của anh ấy.)
2. Rea is studying to be a physicist. She isn't very good at maths. (have to)
(Rea đang học để trở thành nhà vật lý. Cô ấy không giỏi toán lắm.)
=> Rea have to study Maths more.
(Rea phải học Toán nhiều hơn.)
3. Marina talks too much in class. She failed her last history test. (mustn't)
(Marina nói quá nhiều trong lớp. Cô ấy đã trượt bài kiểm tra lịch sử gần đây của mình.)
=> Marian mustn't talk too much in class.
(Marian không được nói chuyện quá nhiều trong lớp.)
4. Aidan is a homeschooler. He wants to have more friends. (should)
(Aidan là học sinh tại nhà. Anh ấy muốn có nhiều bạn bè hơn.)
=> Aidan should hang out more, join extracurricular activities or clubs to make more friends.
(Aidan nên đi chơi nhiều hơn, tham gia các hoạt động ngoại khóa hoặc câu lạc bộ để kết thêm bạn.)
5. It's the summer holidays. Nicola's still studying. (don't have to)
(Đó là kỳ nghỉ hè. Nicola vẫn đang học.)
=> Nicola doesn't have to study during the summer holidays.
(Nicola không phải học trong kỳ nghỉ hè.)








Danh sách bình luận