2. Check the meaning of the phrases in the box and complete the questionnaire. Listen and check. Then ask and answer the questions with a partner.
(Kiểm tra nghĩa của các cụm từ trong hộp và hoàn thành bảng câu hỏi. Nghe và kiểm tra. Sau đó hỏi và trả lời các câu hỏi với một người bạn.)

Plan your ideal school!
What is your ideal school like? Choose from these ideas.
1. Type of school
What kind of school do you decide to 1........... yourself in?
a Single-sex school
b. Boarding school
c. Mixed school
d. Homeschooling
2. Subjects
Traditional school subjects are a bit boring, so you want a school where you can take 2………. in:
a. dance, theatre and singing.
b. skateboarding.
c. graffiti art.
d. sailing.
e. other (please tell us what!)
3. Timetable
What hours do you choose to go to 3…………?
a. from 8.30 a.m. to 3.30 p.m.
b. from 9.00 a.m to 4.00 p.m.
c. from 10.00 a.m to 2.00 p.m.
d. A timetable? No, thanks. I go to lessons when I feel like it.
4. Study
It's important to do 4………… How much would you do at your ideal school?
a. 2-3 hours a day
b. 4-5 hours a week
c. More than ten hours a week
d. Homework is so old-fashioned. We don't have it at my ideal school!
5. Rules
What happens if you don't 5…….. rules at your school?
a. You get extra homework.
b. Nothing.
c. You stay at home for a week.
d. You spend your lunchtime in class.
6. School leavers
You're finally in your last year. The most Important thing for you is to:
a. 6..…..….. exams so you can get 7…..…… and find a job.
b. not 8…………. exams.
c. get 9………… and get 10……..… to study for your future career.
d. enjoy your last year with your friends.
- do homework: làm bài tập về nhà
- enrol in: ghi danh, kết nạp, tuyển vào
- fail exams: trượt kỳ thi
- get a qualification: nhận bằng cấp
- get good marks: được điểm cao
- get into college: vào đại học
- go to lessons: vào tiết học
- obey rules: tuân thủ quy tắc
- pass exams: đỗ, vượt qua kỳ thi
- take classes: tham gia lớp học

Plan your ideal school!
(Lên kế hoạch cho ngôi trường lý tưởng của bạn!)
What is your ideal school like? Choose from these ideas.
(Ngôi trường lý tưởng của bạn như thế nào? Chọn từ những ý tưởng này.)
1. Type of school: What kind of school do you decide to 1enrol yourself in?
(Loại hình trường học: Bạn quyết định đăng ký vào trường nào?)
a Single-sex school
(trường học đơn giới tính)
b. Boarding school
(trường học nội trú)
c. Mixed school
(trường học hai giới tính)
d. Homeschooling
(trường học tại gia)
2. Subjects: Traditional school subjects are a bit boring, so you want a school where you can take 2classes in:
(Môn học: Các môn học ở trường truyền thống hơi nhàm chán, vì vậy bạn muốn một ngôi trường nơi bạn có thể học lớp:)
a. dance, theatre and singing.
(khiêu vũ, sân khấu và ca hát.)
b. skateboarding.
(trượt ván.)
c. graffiti art.
(nghệ thuật vẽ tranh trên tường graffiti.)
d. sailing.
(trèo thuyền)
e. other (please tell us what!)
(khác (vui lòng cho chúng tôi biết nó là gì!))
3. Timetable: What hours do you choose to go to 3lessons?
(Thời khóa biểu: Bạn chọn tham gia tiết học vào khung giờ nào?)
a. from 8.30 a.m. to 3.30 p.m.
(từ 8:30 sáng đến 3:30 chiều.)
b. from 9.00 a.m to 4.00 p.m.
(từ 9 giờ sáng đến 4 giờ chiều.)
c. from 10.00 a.m to 2.00 p.m.
(từ 10 giờ sáng đến 2 giờ chiều.)
d. A timetable? No, thanks. I go to lessons when I feel like it.
(Thời khóa biểu? Không, cám ơn. Tôi đi học khi tôi cảm thấy thích.)
4. Study: It's important to do 4homework. How much would you do at your ideal school?
(Học tập: Điều quan trọng là phải làm bài tập về nhà. Bạn sẽ làm bao nhiêu tại ngôi trường lý tưởng của mình?)
a. 2-3 hours a day
(2-3 giờ mỗi ngày)
b. 4-5 hours a week
(4-5 giờ một tuần)
c. More than ten hours a week
(Hơn mười giờ một tuần)
d. Homework is so old-fashioned. We don't have it at my ideal school!
(Bài tập về nhà đã quá lỗi thời. Chúng tôi không có nó ở trường học lý tưởng của tôi!)
5. Rules: What happens if you don't 5obey rules at your school?
(Nội quy: Điều gì xảy ra nếu bạn không tuân theo các quy tắc ở trường của bạn?)
a. You get extra homework.
(Bạn nhận được thêm bài tập về nhà.)
b. Nothing.
(Không có gì.)
c. You stay at home for a week.
(Bạn ở nhà trong một tuần.)
d. You spend your lunchtime in class.
(Bạn dành thời gian ăn trưa của bạn trong lớp học.)
6. School leavers: You're finally in your last year. The most Important thing for you is to:
(Học sinh mới ra trường: Cuối cùng thì bạn cũng đang học năm cuối. Điều quan trọng nhất đối với bạn là:)
a. 6 pass exams so you can get 7a qualification and find a job.
(vượt qua các kỳ thi để bạn có thể nhận được bằng cấp và tìm được việc làm.)
b. not 8 fail exams.
(không thi rớt.)
c. get 9good marks and get 10 into college to study for your future career.
(đạt điểm cao và đỗ vào đại học để học tập cho nghề nghiệp tương lai của bạn.)
d. enjoy your last year with your friends.
(tận hưởng năm cuối cùng của bạn với bạn bè của bạn.)












Danh sách bình luận