1. Use the word school and the words in the box to make compound nouns. Listen and check. Which types of school can you see in the photos?
(Dùng từ school và các từ trong hộp để tạo danh từ ghép. Nghe và kiểm tra. Những loại trường bạn có thể nhìn thấy trong các bức ảnh?)
example: boarding school

boarding school: trường nội trú
school holidays: các kỳ nghỉ học
home-school (homeschooling): giáo dục tại gia
school-leavers: người vừa mới rời ghế nhà trường
mixed school: trường nam nữ đồng giáo / trường hai giới (trường có cả học sinh nam và nữ)
primary school: trường tiểu học
school rules: nội quy nhà trường
secondary school: trường trung học
single-sex school: trường đơn giới (trường chỉ dành cho học sinh nam hoặc học sinh nữ)
school uniform: đồng phục trường học
Types of school I can see in the photos: primary school, single-sex school and boarding school.
(Các loại trường tôi có thể thấy trong ảnh: trường tiểu học, trường một giới tính và trường nội trú.)












Danh sách bình luận