4. Work in pairs. Take tums to remind each other to do these things this evening. Use the key phrases.
(Làm việc theo cặp. Thay phiên nhắc nhở nhau làm những việc này trong buổi tối hôm nay. Sử dụng các cụm từ khóa.)
1. history homework
2. guitar lesson
3. help with dinner
4. go to bed on time
A: You've got your history homework this evening, remember?
(Bạn đã có bài tập lịch sử của bạn tối nay, nhớ không?)
B: Remind me to help with dinner.
(Hãy nhắc tôi giúp bữa tối.)
1. history homework
(bài tập lịch sử)
You have history homework today, remember?
(Hôm nay bạn có bài tập lịch sử, nhớ không?)
2. guitar lesson
(bài học đàn guitar)
You've got your guitar lesson this afternoon.
(Bạn có bài học guitar vào chiều nay.)
3. help with dinner
(giúp làm bữa tối)
Don’t forget you’ve helped with dinner.
(Đừng quên bạn cần giúp làm bữa tối.)
4. go to bed on time
(đi ngủ đúng giờ)
Can you remind me to go to bed on time?
(Bạn có thể nhắc tôi đi ngủ đúng giờ không?)








Danh sách bình luận