LANGUAGE FOCUS - Present perfect simple + just, still, yet and already
5. Rewrite the sentences using one of the words in brackets.
(Viết lại các câu sử dụng một trong các từ trong ngoặc.)
1. We have bought the tickets to Australia. (yet / just)
2. I have invited Kim to my party. (still / already)
3. Max hasn't finished his homework. (still / already)
4. We have talked about this problem. (already / yet)
5. I haven't found my phone. (already / yet)
6. Have you repaired your bike? (still / yet)
- just (vừa mới), already (đã / vừa…rồi): dùng cho câu khẳng định
- still (vẫn): dùng cho câu phủ định
- yet (vẫn chưa): dùng cho câu phủ định và câu nghi vấn
|
1. just |
2. already |
3. still |
|
4. already |
5. yet |
6. yet |
1. Câu có “have bought” – đây là câu dạng khẳng định => just
We have just bought the tickets to Australia.
(Chúng tôi vừa mua vé đi Úc.)
2. Câu có “have invited” – đây là câu dạng khẳng định => already
I have already invited Kim to my party.
(Tôi đã mời Kim đến bữa tiệc của tôi.)
3. Câu có “hasn’t finished” – câu ở dạng phủ định => still
Max still hasn't finished his homework.
(Max vẫn chưa hoàn thành bài tập về nhà của mình.)
4. Câu có “have talked” – đây là câu khẳng định => already
We have already talked about this problem.
(Chúng tôi đã nói về vấn đề này.)
5. Câu có “haven’t found” – đây là câu khẳng định => yet
I haven't found my phone yet.
(Tôi vẫn chưa tìm thấy điện thoại của mình.)
6. Câu nghi vấn => yet.
Have you repaired your bike yet?
(Bạn đã sửa chữa xe đạp của bạn chưa?)







Danh sách bình luận