3. Make a mind map.
(Lập bản đồ tư duy.)

dairy: milk, cheese
(chế phẩm từ sữa: sữa, phô mai)
meat: chicken, beef
(thịt: thịt gà, thịt bò)
water: tea, apple juice
(nước: trà, nước ép táo)
vegetables: carrot, potato
(rau củ: cà rốt, khoai tây)
fruit: apple, orange
(hoa quả: táo, cam)
others: cereal, honey
(khác: ngũ cốc, mật ong)
Write about foods and drinks you like / dislike.
(Viết về đồ ăn, đồ uống bạn thích/không thích.)
I like seafood.
(Tôi thích hải sản.)
I don't like cereal
(Tôi không thích ngũ cốc)
I like pizza.
(Tôi thích bánh pizza.)
I don’t like butter.
(Tôi không thích bơ.)

































Danh sách bình luận