4. Complete the dialogues.
(Hoàn thành các cuộc hội thoại.)
A
Myra: How 1 _______ meat do you eat each week?
Pete: I love meat, so I eat a 2 ______ of it. Twice a day in fact.
Myra: That’s 3 _______ much meat!
B
Simon: Do you eat 4 _______ fruit?
Maria: I think so. I eat a 5 ________ pieces of fruit every evening. But my mum says it’s 6________ enough.
|
1. much |
2. lot |
3. too |
|
4. enough |
5. few |
6. not |
Giải thích:
(1) "meat" (thịt) là danh từ không đếm được => how much (bao nhiêu)
(2) Cụm từ "a lot of" (nhiều)
(3) Đã có lượng từ "much" cần thêm trạng từ => too much (quá nhiều)
(4) "fruit" (trái cây/ hoa quả) là danh từ không đếm được, xét về nghĩa của câu => enough (đủ)
(5) "pieces" (mảnh/ miếng) là danh từ số nhiều, đã có mạo từ "a" => few (chút/ ít)
(6) Đã có tính từ "enough" và động từ "is", theo nghĩa của câu => not enough (không đủ)
A
Myra: How 1much meat do you eat each week?
(Bạn ăn bao nhiêu thịt mỗi tuần?)
Pete: I love meat, so I eat a 2lot of it. Twice a day in fact.
(Tôi thích thịt, vì vậy tôi ăn rất nhiều thịt. Thực tế là hai lần một ngày.)
Myra: That’s 3too much meat!
(Vậy là quá nhiều thịt!)
B
Simon: Do you eat 4 enough fruit?
(Bạn có ăn nhiều trái cây không?)
Maria: I think so. I eat a 5few pieces of fruit every evening. But my mum says it’s 6not enough.
(Tôi nghĩ vậy. Tôi ăn vài miếng trái cây mỗi tối. Nhưng mẹ tôi nói nó là không đủ.)








Danh sách bình luận