3. Listen and draw lines.
(Nghe và vẽ đường.)

Bài nghe:
a. Oh what happened to your face?
(Ồ, chuyện gì đã xảy ra với khuôn mặt của bạn vậy?)
I have a burn when I play with fire.
(Tôi bị bỏng khi chơi với lửa.)
Let me see. Are you Nick?
(Hãy để tôi xem. Bạn có phải là Nick không?)
Yes, I'm Nick.
(Đúng rồi, tôi là Nick.)
b. Are you Jane?
(Bạn có phải là Jane không?)
Yes, I am. I have a stomach ache now.
(Vâng là tôi. Hiện tại tôi đang bị đau bụng.)
What did you eat last night?
(Bạn đã ăn gì tối qua?)
I had a lot of street food with my friend.
(Tôi đã ăn rất nhiều món ăn đường phố với bạn tôi.)
Oh, street food is not good for your stomach.
(Ồ, thức ăn đường phố không tốt cho dạ dày của bạn đâu.)
Let me check.
(Để tôi kiểm tra.)
c. Help me please doctor. I broke my arm.
(Xin bác sĩ giúp tôi với. Tôi bị gãy tay.)
What happened to you, Dan?
(Chuyện gì đã xảy ra với anh thế, Dan?)
I played football and my friend hit the ball to my arm strongly.
(Tôi chơi bóng đá và bạn tôi đánh bóng rất mạnh vào tay tôi.)
Let me see the arm.
(Cho tôi xem cánh tay nào.)
d. I'm Anna and I feel dizzy now.
(Tôi là Anna và bây giờ tôi cảm thấy chóng mặt.)
Let me help you sit down.
(Hãy để tôi giúp bạn ngồi xuống.)
Why did you feel dizzy?
(Tại sao bạn cảm thấy chóng mặt?)
I think I didn't get enough sleep yesterday.
(Tôi nghĩ hôm qua tôi đã không ngủ đủ giấc.)
e. Do you have pain in your shoulder Bill?
(Bạn có bị đau ở vai không Bill?)
No, I don't come here to have a health check up.
(Không, tôi không đến đây để kiểm tra sức khỏe.)
Did you call me yesterday afternoon, Bill?
(Chiều hôm qua anh có gọi cho tôi không, Bill?)
Yes.
(Đúng.)
f. Did you fall off the bike, Kim?
(Cậu bị ngã xe à, Kim?)
No, I didn't. My legs hurt when I climb the tree.
(Không, tôi đã không làm vậy. Chân tôi đau khi tôi trèo cây.)
Oh you should be careful next time.
(Ồ, lần sau bạn nên cẩn thận.)



























Danh sách bình luận