4. Work in pairs. Match the phrases. Then ask and answer the two questions with your partner.
(Làm việc theo cặp. Nối các cụm từ. Sau đó hỏi và trả lời hai câu hỏi với bạn của bạn.)
|
1. What have you |
a. anything special? |
|
2. I haven’t seen you |
b. been up to? |
|
3. I’ve been studying |
c. to see you again. |
|
4. Have you been doing |
d. for ages. |
|
5. It was good |
e. all week. |
|
1 - b |
2 - d |
3 - e |
4 - a |
5 - c |
1 - b. What have you been up to?
(Dạo này bạn làm gì?)
=> I’ve practiced for a badminton competition.
(Tôi luyện tập cho giải đấu cầu lông.)
2 - d. I haven't seen you for ages.
(Lâu rồi tôi không gặp bạn.)
3 - e. I've been studying all week.
(Tôi đã học cả tuần rồi.)
4 - a. Have you been doing anything special?
(Bạn đã làm bất cứ điều gì đặc biệt không?)
=> Yes, I’ve. I’ve just got back from a volunteer travel in Ha Giang.
(Có chứ. Tôi vừa đi du lịch tình nguyện ở Hà Giang về.)
5 - c. It was good to see you again.
(Thật tốt khi gặp lại bạn.)







Danh sách bình luận