8. USE IT! Think about what you have and haven’t done today, this year and in your life. Write sentences about each time period with the present perfect and still, yet or already.
(Hãy suy nghĩ về những gì bạn đã làm và chưa làm hôm nay, năm nay và trong cuộc sống của bạn. Viết câu về mỗi khoảng thời gian với hiện tại hoàn thành và still, yet hoặc already.)
I've already had two classes today.
(Tôi đã có hai lớp học ngày hôm nay.)
I still haven’t been swimming this year.
(Tôi vẫn chưa đi bơi trong năm nay.)
I haven't been abroad yet.
(Tôi chưa từng ra nước ngoài.)
I’ve already visited Ho Chi Minh Mausoleum.
(Tôi từng đi thăm Lăng Bác rồi.)
I haven’t played basketball yet.
(Tôi chưa từng chơi bóng rổ.)
I still haven’t been to piano class this week.
(Tôi chưa đến lớp học đàn tuần này.)







Danh sách bình luận