Present perfect simple + still, yet and already
4. Study sentences 1-3. Then match them with rules A-C.
(Nghiên cứu các câu 1-3. Sau đó ghép chúng với quy tắc A-C.)
1. Have you decided yet?
(Bạn đã quyết định chưa?)
2. I still haven't decided.
(Tôi vẫn chưa quyết định.)
3. He's already decided.
(Anh ấy đã quyết định rồi.)
|
RULES A .This describes an action which happened sooner than we expected. (Câu này diễn tả một hành động xảy ra sớm hơn chúng ta mong đợi.) B. This emphasises an expected action which hasn't happened. (Điều này nhấn mạnh một hành động dự kiến đã không xảy ra.) C. This asks if an expected action has happened or not. (Điều này hỏi liệu một hành động dự kiến đã xảy ra hay chưa.) |
|
1 - C |
2 - B |
3 - A |
1. Have you decided yet? - C. This asks if an expected action has happened or not.
(Bạn đã quyết định chưa? - Điều này hỏi liệu một hành động dự kiến đã xảy ra hay chưa.)
2. I still haven't decided. - B. This emphasises an expected action which hasn't happened.
(Tôi vẫn chưa quyết định. - Điều này nhấn mạnh một hành động dự kiến đã không xảy ra.)
3. He's already decided. - A. This describes an action which happened sooner than we expected.
(Anh ấy đã quyết định rồi. - Câu này diễn tả một hành động xảy ra sớm hơn chúng ta mong đợi.)







Danh sách bình luận