1. Listen and repeat.
(Nghe và nhắc lại.)

go for a walk: đi dạo
go for a picnic: một chuyến đi dã ngoại
ride a horse: cưỡi ngựa
play hockey: chơi khúc côn cầu
play instruments: chơi nhạc cụ
watch a football match: xem trận đấu bóng đá
There are many activities to do in my leisure time.
(Có rất nhiều hoạt động để làm trong thời gian rảnh rỗi của tôi.)




























Danh sách bình luận