5. Look and complete. Then say the sentences aloud.
(Nhìn và hoàn thiện. Sau đó nói to các câu đó.)

a.
- What do you like doing in your leisure time?
(Bạn thích làm gì trong thời gian rảnh rỗi?)
- I like playing the drums. It's fun.
(Tôi thích chơi trống. Nó vui.)
b.
- What does Hà Linh like doing in her leisure time?
(Hà Linh thích làm gì lúc rảnh rỗi?)
- She likes doing a quiz. It is not difficult.
(Cô ấy thích làm một bài kiểm tra. Nó không khó.)
c.
- What does Ben like doing in his leisure time?
(Ben thích làm gì trong thời gian rảnh rỗi?)
- He likes watching TV. It's interesting.
(Cậu ấy thích xem TV. Thật thú vị.)
d.
- What do they like doing in their leisure time?
(Họ thích làm gì trong thời gian rảnh rỗi?)
- They like hanging out. It's exciting.
(Họ thích đi chơi. Thật thú vị.)
e.
- What does she like doing in her leisure time?
(Cô ấy thích làm gì trong thời gian rảnh rỗi?)
- She likes doing housework.
(Cô ấy thích làm việc nhà.)
















Danh sách bình luận