6. USE IT! Work in pairs. Read the situation. Then prepare and practise a new dialogue. Use the key phrases and the dialogue in exercise 1 to help you.
(Làm việc theo cặp. Hãy đọc tình huống. Sau đó chuẩn bị và thực hành một đoạn hội thoại mới. Sử dụng các cụm từ chính và đoạn hội thoại trong bài tập 1 để giúp bạn.)
|
Student A: You want to go camping in the countryside at the weekend. Listen to what your friend suggests instead and respond. (Học sinh A: Bạn muốn đi cắm trại ở nông thôn vào cuối tuần. Thay vào đó, hãy lắng nghe những gì bạn của bạn gợi ý và phản hồi.) |
|
Student B: You don't want to go camping in the countryside at the weekend. You fancy watching a film then having dinner. Suggest what type of film and food you want. (Học sinh B: Bạn không muốn đi cắm trại ở nông thôn vào cuối tuần. Bạn thích xem một bộ phim sau đó ăn tối. Đề xuất loại phim và món ăn bạn muốn.) |
A: Have you ever gone camping?
(Bạn đã từng đi cắm trại chưa?)
B: Actually, I've never done it. I've heard it's a bit boring.
(Thực ra, tôi chưa bao giờ làm điều đó. Tôi đã nghe nó là một có chút nhàm chán.)
A: You've never gone camping? Let's try it at the weekend. We can go camping in the countryside.
(Bạn chưa đi cắm trại bao giờ sao? Hãy thử nó vào cuối tuần. Chúng ta có thể đi cắm trại ở nông thôn.)
B: It doesn't sound much fun to me. Why not try something different?
(Nó có vẻ không vui lắm đối với tôi. Tại sao chúng ta không thử một thứ gì khác nhỉ?)
A: What do you fancy doing?
(Bạn thích làm gì?)
B: Hm…let me think. There's a great movie recently. It’s a fantasy movie. We can watch it and then we will have dinner together.
(Để tôi nghĩ chút. Có một bộ phim rất hay dạo gần đây. Đó là một bộ phim viễn tưởng. Chúng ta có thể xem nó và sau đó chúng ta sẽ đi ăn tối cùng nhau.)
A: Ok. What do you fancy eating?
(Được rồi. Bạn thích ăn gì?)
B: Can we have noodles and roast beef? I think you'll enjoy it.
(Chúng ta có thể ăn mì và bò nướng không? Tôi nghĩ bạn sẽ thích nó.)
A: That’s great.
(Nó tuyệt đó.)







Danh sách bình luận