1. Listen and repeat.
(Nghe và nhắc lại.)

pets (n): vật nuôi
kitten (n): mèo con
cute (n): dễ thương
smart (n): thông minh
puppy (n): cún yêu
lazy (n): lười
hamster (n): chuột
naughty (a): nghịch ngợm
parrot (n): con vẹt
pigeon (n): chim bồ câu
I love pets.
(Tôi yêu thú cưng.)
You can see a lot of pets in this room.
(Bạn có thể thấy rất nhiều vật nuôi trong căn phòng này.)
















Danh sách bình luận