Present perfect and past simple
(Hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn)
5. Study examples a-d. Then answer questions 1-3.
(Nghiên cứu các ví dụ từ a đến d. Sau đó trả lời các câu hỏi 1-3.)
a. I've eaten a few interesting things since we came to Asia.
(Tôi đã ăn một vài thứ thú vị kể từ khi chúng tôi đến châu Á.)
b. I ate some last year at a market.
(Tôi đã ăn một vài thứ vào năm ngoái tại một khu chợ.)
c. I've ridden an alpaca.
(Tôi đã cưỡi một con lạc đà alpaca.)
d. I rode the alpaca when I was six years old.
(Tôi đã cưỡi con lạc đà alpaca khi tôi sáu tuổi.)
1. Which verbs are in the present perfect and which are in the past simple?
(Động từ nào ở thì hiện tại hoàn thành và động từ nào ở thì quá khứ đơn?)
2. Which sentences describe a finished action at an exact time in the past?
(Những câu nào diễn tả một hành động đã hoàn thành tại một thời điểm xác định trong quá khứ?)
3. Which sentences describe an action at some time in the past?
(Những câu nào diễn tả một hành động tại một thời điểm nào đó trong quá khứ?)
1.
Verbs in the present perfect: eaten, ridden
(Động từ ở thì hiện tại hoàn thành: eaten, ridden.)
Verbs in the past simple: ate, rode
(Động từ ở thì quá khứ đơn: ate, rode.)
2. The sentences b & d describe a finished action at an exact time in the past.
(Câu b & d diễn tả một hành động đã hoàn thành tại một thời điểm xác định trong quá khứ.)
3. The sentences a & c describe an action at some time in the past.
(Câu a & c diễn tả một hành động tại một thời điểm nào đó trong quá khứ.)







Danh sách bình luận