4. Write questions for the answers using the present perfect and the words in brackets.
(Viết câu hỏi cho câu trả lời bằng cách sử dụng thì hiện tại hoàn thành và các từ trong ngoặc.)
1. Yes, I've cooked spaghetti. (ever)
(Vâng, tôi đã nấu mì spaghetti. (bao giờ))
2. I've bought a tablet. (What)
(Tôi đã mua một chiếc máy tính bảng. (Cái gì))
3. They've moved to Los Angeles. (Where)
(Họ đã chuyển đến Los Angeles. (Ở đâu))
4. He's invited six people. (How many)
(Anh ấy mời sáu người. (Bao nhiêu))
5. Yes, it finished at two o'clock. (meeting)
(Vâng, nó kết thúc lúc hai giờ. (cuộc họp))
1. Have you ever cooked spaghetti?
(Bạn đã bao giờ nấu mì spaghetti chưa?)
2. What have you bought?
(Bạn đã mua gì?)
3. Where have they moved?
(Họ đã chuyển đi đâu?)
4. How many people has he invited?
(Anh ấy đã mời bao nhiêu người?)
5. Have the meeting finished at two o’clock?
(Có phải cuộc họp kết thúc lúc 2 giờ không?)







Danh sách bình luận