3. Order the words to make questions. Then ask and answer the questions with a partner.
(Sắp xếp các từ để đặt câu hỏi. Sau đó hỏi và trả lời các câu hỏi với bạn của bạn.)
1. a frightening film / you / have / lately / seen / ?
2. this year / has / improved / your English / ?
3. cooked a meal / ever / for you / your friends / have / ?
4. what / you / today / eaten / have/?
5. in the last five years / countries / have / visited / you / what / ?
1. Have you lately seen a frightening film?
(Gần đây bạn có xem một bộ phim kinh dị nào không?)
=> No, I haven't. I hate horror films.
(Không. Tôi ghét phim kinh dị.)
2. Has your English improved this year?
(Tiếng Anh của bạn trong năm nay đã cải thiện chưa?)
=> Yes, it has improved a lot.
(Vâng, nó cải thiện nhiều.)
3. Have your friends ever cooked a meal for you?
(Bạn bè của bạn đã bao giờ nấu một bữa ăn cho bạn chưa?)
=> Yes, they have. We usually cook togather at the weekends.
(Có. Chúng tôi thường nấu ăn cùng nhau vào cuối tuần.)
4. What have you eaten today?
(Hôm nay bạn ăn gì?)
=> I've eaten some rice, boiled eggs and vegetables salad.
(Tôi đã ăn chút cơm, trứng luộc và salad rau củ.)
5. What countries have you visited in the last five years?
(Bạn đã đến những đất nước nào trong năm năm qua?)
=> I haven't gone out of my country in the last five years.
(Tôi đã không ra khỏi đất nước mình trong năm năm qua.)







Danh sách bình luận