Present perfect: questions
(Hiện tại hoàn thành: các câu hỏi)
1. Complete 1-5 with the words in the box. How do you say ever in Vietnamese?
(Hoàn thành 1-5 với các từ trong hộp. Bạn nói “ever” trong tiếng Việt như thế nào?)
|
ever have haven't has hasn't |
1. Have you ________ ridden a horse?
2. No, I ________.
3. ________ you guys been to a theme park?
4. ________ your brother been on a rollercoaster?
5. No, he ________.
|
1. ever |
2. haven’t |
3. Have |
4. Has |
5. hasn’t |
1. Have you ever ridden a horse?
(Bạn đã từng cưỡi ngựa chưa?)
2. No, I haven’t.
(Không, tôi chưa từng.)
3. Have you guys been to a theme park?
(Các bạn đã đến công viên giải trí chưa?)
4. Has your brother been on a rollercoaster?
(Anh trai của bạn đã từng đi tàu lượn siêu tốc chưa?)
5. No, he hasn’t.
(Chưa, anh ấy chưa từng.)







Danh sách bình luận