3. Read sentences 1-5 in exercise 4. Decide what type of answer you should be listening for: age, noun, distance, reason or adjective.
(Đọc câu 1-5 trong bài tập 4. Quyết định loại câu trả lời bạn nên nghe: tuổi, danh từ, khoảng cách, lý do hoặc tính từ.)
1. Nina rode an alpaca when she was… . age (tuổi)
(Nina đã cưỡi con alpaca khi cô ấy ... - tuổi)
2. Her friend thinks that alpacas probably smell... adjective
(Bạn của cô ấy nghĩ rằng những con lạc đà alpaca có vẻ mùi …- tính từ)
3. The furthest that Jo has ever cycled is… distance
(Xa nhất mà Jo từng đạp xe là… - khoảng cách)
4. A durian is a type of… noun
(Sầu riêng là một loại … - danh từ)
5. People can't take durians on buses because... reason
(Mọi người không thể mang sầu riêng lên xe buýt bởi vì … - lý do)









Danh sách bình luận