Bài 3 :
READING - The importance of smell (ĐỌC - Tầm quan trọng của khứu giác)
9. Choose the correct words.
(Chọn từ đúng.)
1. 'What's your favourite chewing gum flavour / fragrance?' 'I love mint and strawberry.'
(Hương vị / mùi hương kẹo cao su yêu thích của bạn là gì?' 'Tôi yêu bạc hà và dâu tây.')
2. This cake has a creamy texture / scent.
(Bánh này có kết cấu / mùi mịn, nhiều kem.)
3. When we walked into the gym, we noticed a strong flavour / odour of sweat.
(Khi chúng tôi bước vào phòng tập thể dục, chúng tôi nhận thấy mùi vị / mùi mồ hôi nồng nặc.)
4. Mia opened the window and the texture/ scent of garden flowers filled the room.
(Mia mở cửa sổ và kết cấu/mùi hương của những bông hoa trong vườn tràn ngập căn phòng.)
5. I got my first scent / perfume as a birthday present from my parents.
(Tôi nhận được mùi hương / nước hoa đầu tiên của tôi như một món quà sinh nhật từ bố mẹ tôi.)
6. I love the odour / fragrance of spices in the kitchen.
(Tôi thích mùi / hương thơm của các loại gia vị trong nhà bếp.)
Danh sách bình luận