5. Complete the sentences using the correct forms of the past simple and past continuous.
(Hoàn thành các câu sử dụng dạng đúng của thì quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn.)
1. I ….. (listen) to the radio when I ….. (hear) my phone.
2. I ….. (watch) TV while the children ….. (play) outside.
3. I ….. (see) an accident while I ….. (cycle) to school.
4. My mum ….. (not shop) when I …..(phone) her.
|
1. was listening / heard |
2. was watching / were playing |
|
3. saw / was cycling |
4. was not shopping / phoned |
1. I was listening to the radio when I heard my phone.
(Tôi đang nghe nhạc khi tôi nghe điện thoại.)
Giải thích: “listen to the radio” là một hành động kéo dài bị xen ngang bởi hành động ngắn hơn là “hear my phone” => dùng quá khứ tiếp diễn và quá khứ đơn.
2. I was watching TV while the children were playing outside.
(Tôi đang xem TV trong khi những đứa trẻ đang chơi bên ngoài.)
Giải thích: Hai hành động xảy ra song song, đồng thời, dấu hiệu có “while” giữa hai mệnh đề => hai mệnh đề đều dùng quá khứ tiếp diễn.
3. I saw an accident while I was cycling to school.
(Tôi nhìn thấy một tai nạn trong khi tôi đang đạp xe đến trường.)
Giải thích: Hành động “see an accident” là một hành động ngắn => dùng quá khứ đơn cho mệnh đề trước. Hành động này xen ngang vào hành động dài hơn là “cycle to school” => dùng quá khứ tiếp diễn cho mệnh đề sau.
4. My mum was not shopping when I phoned her.
(Mẹ tôi không đi mua sắm khi tôi gọi cho bà ấy.)
Giải thích: Hành động “be shopping” là hành động kéo dài => dùng quá khứ tiếp diễn. Hành động “phone” là hành động ngắn, xen ngang => dùng quá khứ đơn.














Danh sách bình luận