1. Copy and complete the word-web with the words in the box.
(Sao chép và hoàn thành chuỗi từ vựng với các từ trong hộp.)
|
baggy |
blouse |
colourful |
shorts |
indigo |
|
trainers |
hat |
jacket |
patterned |
shirt |
|
knee-length |
skirt |
scarf |
leggings |
trousers |

|
CLOTHES (quần áo) |
||
|
Top haft (nửa trên) |
Bottom haft (nửa dưới) |
Adjectives (tính từ) |
|
blouse: áo cánh hat: mũ, nón jacket: áo khoác shirt: áo sơ mi scarf: khăn quàng cổ |
shorts: quần đùi, quần ngắn trainers: giày thể thao skirt: váy (chân váy) leggings: quần bó sát trousers: quần, quần âu |
baggy: rộng (thùng thình) colourful: đầy màu sắc, rực rỡ indigo: màu chàm, màu xanh lam đậm patterned: hoa văn, họa tiết knee-length: dài đến đầu gối |







Danh sách bình luận