4. USE IT! Work in pairs. Ask and answer questions about the topics in exercise 3 using the key phrases. Tell the class what your partner’s favorite interest is.
(Làm việc theo cặp. Hỏi và trả lời những câu hỏi về chủ đề trong bài tập 3 bằng các sử dụng những cụm từ khóa. Nói trước lớp về những gì bạn của bạn quan tâm và yêu thích.)
Do you spend much money on comics?
(Bạn có chi nhiều tiền cho truyện tranh không?)
No. I’m not crazy about them. Are you into music?
(Không. Tớ không đam mê/ phát cuồng vì chúng. Bạn có thích âm nhạc không?)
|
KEY PHRASES (Những cụm từ khóa) Talking about free time and interests (Nói về thời gian rảnh và sở thích) 1. I’m interested in…. (Tôi quan tâm đến/ hứng thú với….) 2. I’m (not) really into…. (Tôi (không) thực sự thích…) 3. Do you spend much money on…? (Bạn có tiêu nhiều tiền cho….. không?) 4. Do you spend any time playing….? (Bạn có dành thời gian chơi…. không?) 5. I’m (not) crazy about…. (Tôi (không) cực kỳ thích/ phát điên vì…) 6. I’m a big…. fan. (Tôi là một người hâm mộ cuồng nhiệt của….) |
A: Do you spend any time playing sport?
(Bạn có dành thời gian chơi thể thao không?)
B: Yes, I’m a big football fan. Are you interested in fashion?
(Có, mình người hâm mộ bóng đá cuồng nhiệt mà. Bạn có thích thời trang không?)
A: No, I’m not really into clothes or anything like that. I’m crazy about music.
(Không, mình không thật sự thích quần áo hay bất cứ cái gì như thế. Mình đam mê âm nhạc cơ.)







Danh sách bình luận