4. Listen again. Write down the answers to the questions in the Key Phrases.
(Nghe lại lần nữa. Viết xuống câu trả lời cho các câu hỏi trong Cụm từ khóa.)
A: When did you last wear sports clothes?
(Lần gần đây nhất bạn mặc quần áo thể thao là khi nào?)
B: I last wore sports clothes in a football match yesterday.
(Lần cuối cùng tôi mặc quần áo thể thao trong một trận đấu bóng đá ngày hôm qua.)
A: At what age did you first swim in the sea?
(Lần đầu tiên bạn bơi ở biển lúc mấy tuổi?)
B: I first swam in the sea when I was six.
(Lần đầu tôi bơi ở biển khi sáu tuổi.)
A: When was the last time that you lost something?
(Lần cuối cùng bạn đánh mất thứ gì đó là khi nào?)
B: I lost my English book last night.
(Tôi mất sách tiếng Anh tối qua.)
A: What was the last thing that you bought?
(Món đồ cuối cùng mà bạn đã mua là gì?)
B: The last thing I bought was a doll.
(Món đồ cuối cùng tôi mua là búp bê.)
A: What did you do last weekend?
(Bạn đã làm gì vào cuối tuần trước?)
B: I visited my grandparents with my family.
(Tôi đi thăm ông bà với gia đình.)







Danh sách bình luận