1. Study the words in the box. Which of these things do you do every day?
(Nghiên cứu các từ trong hộp. Hàng ngày, bạn làm những việc nào trong số những việc này?)
|
cook |
do my homework |
finish |
|
get home |
get up |
go shopping |
|
go to bed |
go to school |
go to work |
|
have breakfast |
listen to music |
relax |
|
tidy my room |
wake up |
watch videos |
- cook: nấu ăn
- do my homework: làm bài tập về nhà của tôi
- finish: kết thúc/xong
- get home: về nhà
- get up: thức dậy
- go shopping: đi mua sắm
- go to bed: đi ngủ
- go to school: đi học/ đến trường
- go to work: đi làm
- have breakfast: ăn sáng
- listen to music: nghe nhạc
- relax: thư giãn, nghỉ ngơi
- tidy my room: dọn dẹp phòng của tôi
- wake up: đánh thức
- watch videos: xem những video, băng hình
Every day, I get up at 6 o’clock and have breakfast with family. Then I go to school by bike. After school, I get home to tide my room and relax by listening to music. In the evening, I usually cook dinner and do my homework. And I go to bed at 22.30.
(Mỗi ngày, tôi thức dậy lúc 6 giờ sáng và ăn sáng cùng gia đình. Sau đó tôi đến trường bằng xe đạp. Sau giờ học, tôi về nhà để dọn dẹp phòng ngủ của mình và thư giãn bằng cách nghe nhạc. Vào buổi tối, tôi thường nấu bữa tối và làm bài tập về nhà của tôi. Và tôi đi ngủ lúc 22 giờ 30 phút.)







Danh sách bình luận