1. Work in pairs. List as many ways of communication as you can.
(Làm việc theo cặp. Liệt kê càng nhiều cách giao tiếp càng tốt.)
Example: meeting face to face, sending letters, chatting online, etc.
(Ví dụ: gặp mặt trực tiếp, gửi thư, chat trực tuyến, vân vân.)
Some ways of communication (một số cách thức giao tiếp):
- Verbal communication: chatting, meeting
(Giao tiếp bằng lời nói: trò chuyện, hội họp)
- Non-verbal communication: facial expressions, posture, eye contact, hand movements, and touch.
(Giao tiếp không cần lời nói: biểu cảm gương mặt, dáng đứng, giao tiếp bằng mắt, chuyển động tay và đụng chạm.)
- Written communication: an email, a memo, a report, a Facebook post, a contract, etc.
(Giao tiếp bằng cách viết: một bức thư điện tử, một ghi chú, một bài báo cáo, một bài đăng Facebook, một hợp đồng…)
- Listening: active listening
(Lắng nghe: lắng nghe chủ động)
- Visual communication: images, videos
(Giao tiếp bằng hình ảnh: hình ảnh, đoạn phim)









Danh sách bình luận