Reading
1. Read the passage and tick (✓) T (True) or F (False) for each sentence.
(Đọc đoạn văn và đánh dấu (✓) T (True) hoặc F (Sai) cho mỗi câu.)

Landslides are the mass movement of rocks or earth down a slope. Landslides occur more frequently in some mountainous areas. They may come suddenly after a storm or heavy rain. When you hear a warning about a landslide in your area, you should do the following:
- Follow the instructions about emergency information given by authorities.
- Go to a public shelter if you feel it is unsafe to remain in your home.
- Listen to unusual sounds, such as trees cracking, or rocks knocking together.
- Stay away from the slide area. There may be a danger of additional slides.
- Watch for flooding, which may occur after a landslide.
- Stay cautious after the storm. Don’t do the clean-up until the storm is over.
|
|
T |
F |
|
1. Landslides hardly ever occur in mountainous areas. |
|
|
|
2. You should follow the instructions about landslide emergencies. |
|
|
|
3. Avoid going to public shelters as they are unsafe. |
|
|
|
4. Landslides may occur one after another. |
|
|
|
5. You should stay cautious until the storm is over. |
Tạm dịch:
Sạt lở đất là sự chuyển động lớn của đất đá xuống một con dốc. Sạt lở đất xảy ra thường xuyên hơn ở một số vùng núi. Chúng có thể tới bất ngờ ngay sau khi bão hay một trận mưa to. Khi bạn nghe một cảnh báo về sạt lở đất trong khu vực của mình, bạn nên làm theo những điều sau:
- Làm theo những hướng dẫn trong thông tin khẩn cấp mà chính quyền yêu cầu.
- Hãy đến những nơi trú ẩn công cộng nếu bạn cảm thấy không an toàn khi ở nhà.
- Lắng nghe những tiếng động bất thường như đổ cây hay đất đá va vào nhau.
- Tránh xa khu vực đã bị sạt lở. Sẽ nguy hiểm nếu có thể có thêm những lần sạt lở khác.
- Cẩn thận với lũ, vì nó có thể xảy ra sau trận lở đất.
- Ở yên một cách thận trọng sau cơn bão. Đừng dọn dẹp cho đến khi hết bão.

1. F
Landslides hardly ever occur in mountainous areas.
(Sạt lở đất hiếm khi xảy ra ở những vùng núi.)
Thông tin: Landslides occur more frequently in some mountainous areas.
(Sạt lở đất xảy ra thường xuyên hơn ở một số vùng núi.)
2. T
You should follow the instructions about landslide emergencies.
(Bạn nên làm theo những chỉ dẫn về tình trạng khẩn cấp về sạt lở đất.)
Thông tin: Follow the instructions about emergency information given by authorities.
(Làm theo những hướng dẫn trong thông tin khẩn cấp mà chính quyền yêu cầu.)
3. F
Avoid going to public shelters as they are unsafe.
(Tránh đến những nơi trú ẩn công cộng nếu chúng không an toàn.)
Thông tin: Go to a public shelter if you feel it is unsafe to remain in your home.
(Hãy đến những nơi trú ẩn công cộng nếu bạn cảm thấy không an toàn khi ở nhà.)
4. T
Landslides may occur one after another.
(Sau một lần lở đến sẽ có thể xảy ra thêm lần khác.)
Thông tin: Stay away from the slide area. There may be a danger of additional slides.
(Tránh xa khu vực đã bị sạt lở. Sẽ nguy hiểm nếu có thể có thêm những lần sạt lở khác.)
5. F
You should stay cautious until the storm is over.
(Bạn nên cảnh giác cho đến khi hết bão.)
Thông tin: Stay cautious after the storm. Don’t do the clean-up until the storm is over.
(Ở yên một cách thận trọng sau cơn bão. Đừng dọn dẹp cho đến khi hết bão.)















Danh sách bình luận