4. Work in pairs. Choose a type of shopping from the list. Discuss and take notes of its advantages and disadvantages.
(Làm việc theo cặp. Chọn một hình thức mua sắm từ danh sách. Thảo luận và ghi chú những ưu điểm và nhược điểm của nó.)
1. Shopping online
(Mua sắm trực tuyến)
2. Shopping at a supermarket
(Mua sắm ở siêu thị)
3. Shopping at an open-air market
(Mua sắm ở chợ trời)
|
Advantages of Shopping Online (Ưu điểm mua sắm trực tuyến) |
Disadvantages of Shopping Online (Nhược điểm mua sắm trực tuyến) |
|
Convenience (Tiện lợi) |
Negative environmental impact of packaging and gas (Ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường vì việc đóng gói và xăng) |
|
Better prices (Giá tốt hơn) |
Shipping problems and delays (Các vấn đề về giao hàng và giao hàng trễ) |
|
More variety (Đa dạng hàng hóa hơn) |
Risk of fraud (Nguy cơ lừa đảo) |
|
Easy to send gifts (Dễ gửi quà) |
Less contact with your community (Ít giao tiếp với cộng đồng) |
|
More control (Kiểm soát tốt hơn) |
Spending too much time online (Dành quá nhiều thời gian trên mạng) |
|
Easy price comparisons (Dễ so sánh giá) |
Returns can be complicated (Việc trả hàng có thể rắc rối) |
|
No crowds (Không đông đúc) |
You don't know exactly what you're getting (Bạn không biết chính xác mình sẽ nhận được gì) |
|
No sales pressure (Không bị áp lực trong các đợt giảm giá) |
Unfriendly, scammy, or complicated websites (Các trang web không thân thiện, lừa đảo hoặc quá rắc rối) |
|
Access to used or damaged inventory (Có thể truy cập vào kho đồ cũ hoặc bị hỏng) |
No sales assistance (Không có nhân viên bán hàng) |
|
Privacy for discreet purchases (Thanh toán bí mất, chính xác) |
No support for local retailers (Không thể giúp đỡ cho các tiệm bán lẻ địa phương) |







Danh sách bình luận