5. GAME. Listing
(Trò chơi. Liệt kê)
Work in groups. Quickly write down the names of some speciality shops. The group with the most correct answers wins.
(Làm việc nhóm. Viết nhanh tên của một số cửa hàng chuyện doanh. Nhóm có nhiều câu trả lời đúng nhất sẽ thắng.)
Example: clothes shop, florist’s, ...
(Ví dụ: cửa hàng quần áo, cửa hàng hoa,...)
- bakery (tiệm bánh)
- barber (tiệm cắt tóc)
- café (quán ăn)
- bookshop (hiệu sách)
- candy shop (cửa hàng kẹo)
- clothes shop (cửa hàng quần áo)
- pawn shop (hiệu cầm đồ)
- boutique (cửa hàng quần áo)
- computer shop (cửa hàng vi tính)
- butcher’s (cửa hàng thịt/ quầy bán thịt)
- greengrocer’s (cửa hàng rau củ tươi)
- music shop (cửa hàng nhạc cụ)
- newsagent’s (cửa hàng bán báo/ quầy báo)
- jewellery store (cửa hàng trang sức)
- fishmonger’s (cửa hàng bán cá/ quầy bán cá)
- gift shop (cửa hàng quà tặng)
- toy shop (cửa hàng đồ chơi)
- pet shop (cửa hàng thú cưng)
- shoe shop (cửa hàng giày dép)










Danh sách bình luận