Reading
1. Work in groups. Look at the picture and say what you see. Then list the names of some endangered species you know.
(Làm việc nhóm. Nhìn vào bức tranh và nói những gì bạn nhìn thấy. Sau đó liệt kê tên một số loài có nguy cơ tuyệt chủng mà em biết.)

I see a sea turtle swimming across the coral beef.
(Tôi thấy một con rùa biển đang bơi ngang qua một rặng san hô.)
The names of some endangered species:
(Tên của một số loài bị đe dọa)
- giant panda (gấu trúc lớn)
- tiger (hổ)
- whooping crane (sếu Mỹ)
- blue whale (cá voi xanh)
- Asian elephant (voi châu Á)
- sea otter (rái cá biển)
- snow leopard (báo tuyết)
- gorilla (khỉ đột)
- Tasmanian devil (quỷ Tasmania)
- orangutan (đười ươi)


















Danh sách bình luận