4. Combine each pair of sentences, using the conjunction in brackets.
(Kết hợp từng cặp câu, sử dụng liên từ trong ngoặc.)
1. l arrive at the station. I will call you right after. (as soon as)
(Tôi đến nhà ga. Tôi sẽ gọi cho bạn ngay sau đó. - ngay khi)
2. Many Vietnamese women wear conical hats. They work in the field. (when)
(Nhiều phụ nữ Việt Nam đội nón lá. Họ làm việc trên cánh đồng. - khi)
3. My father taught me how to use the computer. Then he bought one for me. (before)
(Bố tôi đã dạy tôi cách sử dụng máy tính. Sau đó, bố đã mua một cái cho tôi. - trước khi)
4. Nick is reading a novel. Jack is reading a cartoon. (while)
(Nick đang đọc tiểu thuyết. Jack đang đọc một bộ phim hoạt hình. - trong khi)
5. The tornado hit. There were only a few houses left standing. (After)
(Cơn lốc xoáy ập đến. Chỉ còn vài ngôi nhà đứng vững. - sau đó)
1. I will call you as soon as I arrive at the station.
(Tôi sẽ gọi cho bạn ngay khi tôi đến ga.)
2. Many Vietnamese women wear conical hats when they work in the field.
(Nhiều người phụ nữ Việt Nam đội nón lá khi họ làm việc trên đồng.)
3. My father taught me how to use the computer before he bought one for me.
(Bố tôi dạy tôi cách sử dụng vi tính trước khi mua cho tôi một cái.)
4. Nick is reading a novel while Jack is reading a cartoon.
(Nick đang đọc tiểu thuyết trong khi Jack đang đọc truyện tranh.)
5. There were only a few houses left standing after the tornado hit.
(Chỉ còn vài ngôi nhà trụ vững sau khi lốc xoáy cuốn qua.)








Danh sách bình luận