Pronunciation /bl/ & /kl/
4. Listen and repeat the words. Pay attention to the sounds /bl/ and /kl/.
(Lắng nghe và lặp lại các từ. Chú ý đến âm /bl/ và /kl/.)
|
/bl/ |
/kl/ |
|
block |
clean |
|
blast |
clown |
|
blanket |
club |
|
black |
class |
|
problem |
clear |
|
/bl/ |
/kl/ |
|
block /blɒk/: chắn |
clean /kliːn/: sạch |
|
blast /blɑːst/: nổ (bom, mìn) |
clown /klaʊn/: chú hề |
|
blanket /ˈblæŋ.kɪt/: cái chăn |
club /klʌb/: câu lạc bộ |
|
black /blæk/: màu đen |
class /klɑːs/: lớp học |
|
problem /ˈprɒb.ləm/: vấn đề |
clear /klɪər/: trong |







Danh sách bình luận