Vocabulary
2. Match a verb or verb phrase in A with a noun or noun phrase in B.
(Nối động từ hoặc cụm động từ ở A với danh từ hoặc cụm danh từ ở B.)
|
A |
B |
|
1. weave |
a. terraced fields |
|
2. chase away |
b. crops |
|
3. harvest |
c. crafts |
|
4. overlook |
d. clothing |
|
5. make |
e. bad spirits |
|
1. d |
2. e |
3. b |
4. a |
5. c |
1 - d: weave clothing (dệt vải)
2 - e: chase away bad spirits (xua đuổi tà ma)
3 - a: overlook terraced fields (trông ra ruộng bậc thang)
4 - b: harvest crops (thu hoạch nông sản)
5 - c: make crafts (làm đồ thủ công)










Danh sách bình luận