3. Choose the correct answer A, B, or C to complete each sentence.
(Chọn câu trả lời đúng A, B hoặc C để hoàn thành mỗi câu.)
1. The tribal women know how to _________ these threads into beautiful clothes.
A. weave
B. make
C. cut
2. She comes from Korea, so her _________ language is Korean.
A. modern
B. native
C. practical
3. Sticking out one’s tongue was a way of greeting in _________ Tibetan culture.
A. traditional
B. leisurely
C. simple
4. How do people _________ New Years in your country, Jack?
A. practise
B. keep
C. celebrate
5. We like that restaurant: it _________ very delicious food.
A. practices
B. serves
C. buys
|
1. A |
2. B |
3. A |
4. C |
5. B |
1. A
A. weave (v): dệt
B. make (v): tạo ra
C. cut (v): cắt
The tribal women know how to weave these threads into beautiful clothes.
(Những người phụ nữ dân tộc biết cách để dệt những sợi tơ thành những bộ quần áo đẹp.)
2. B
A. modern (adj): hiện đại
B. native (adj): bản xứ =>native language: tiếng mẹ đẻ
C. practical (adj): thực tiễn
She comes from Korea, so her native language is Korean.
(Cô ấy đến từ Hàn Quốc, vậy tiếng mẹ đẻ của cô ấy là tiếng Hàn.)
3. A
A. traditional (adj): truyền thống
B. leisurely (adj): thong thả
C. simple (adj): đơn giản
Sticking out one’s tongue was a way of greeting in traditional Tibetan culture.
(Lè lưỡi là một trong những cách chào hỏi trong văn hóa truyền thống Tây Tạng.)
4. C
A. practise (v): thực hành
B. keep (v): giữ
C. celebrate (v): tổ chức
How do people celebrate New Years in your country, Jack?
(Mọi người tổ chức mừng năm mới ở quốc gia cậu như thế nào vậy Jack?)
5. B
A. practices (v): thực hành
B. serves (v): phục vụ
C. buys (v): mua
We like that restaurant: it serves very delicious food.
(Chúng tôi thích nhà hàng đó, nó phục vụ đồ ăn rất ngon.)










Danh sách bình luận