4. Fill in each blank with a, much, many, a little, or a few.
(Điền vào mỗi chỗ trống với a, much, many, a little, a few.)
1. My uncle has _____ coffee plantation in Kon Tum.
2. How _____ ethnic groups live on the Hoang Lien Son mountain range?
3. There are only _____ waterwheels left in my village.
4. You should add _____ more water to your noodles. It's a bit dry.
5. How _____ information about the Van Kieu have you collected?
- a + danh từ số ít, bắt đầu bằng phụ âm: một
- much + danh từ không đếm được: nhiều
- many + danh từ số nhiều: nhiều
- a little + danh từ không đếm được: một chút
- a few + danh từ số nhiều: một ít/ một vài
|
1. a |
2. many |
3. a few |
4. a little |
5. much |
1. My uncle has a coffee plantation in Kon Tum.
(Bác mình có một khu đồn điền cà phê ở Kon Tum.)
Giải thích: coffee plantation: đồn điền cà phê => danh từ số ít
2. How many ethnic groups live on the Hoang Lien Son mountain range?
(Có bao nhiêu dân tộc thiểu số sống ở trên dãy Hoàng Liên Sơn?)
Giải thích: ethnic groups: nhóm dân tộc thiểu số => danh từ số nhiều
3. There are only a few waterwheels left in my village.
(Chỉ còn vài bánh xe nước ở trong làng.)
Giải thích: waterwheels: bánh xe nước => danh từ số nhiều
4. You should add a little more water to your noodles. It's a bit dry.
(Cậu nên thêm chút nước vào mì. Nó hơi khô đó.)
Giải thích: water: nước => danh từ không đếm được
5. How much information about the Van Kieu have you collected?
(Cậu đã thu thập được bao nhiêu thông tin về người Vân Kiều rồi?)
Giải thích: information (n): thông tin => danh từ không đếm được










Danh sách bình luận