2. Match the words and phrases with their meanings.
(Nối các từ và cụm từ với ý nghĩa của chúng.)
|
1. minority group |
a. the animals we keep on a farm like cows and sheep |
|
2. livestock |
b. a large room for community activities |
|
3. gardening |
c. a group smaller in size than other groups in the same country |
|
4. gong |
d. a traditional musical instrument |
|
5. communal house |
e. work like growing, watering, weeding, and harvesting |
|
1. c |
2. a |
3. e |
4. d |
5. b |
1 - c: Minority group - A group smaller in size than other groups in the same country.
(dân tộc thiểu số - dân tộc có số dân nhỏ hơn những dân tộc khác trong cùng một đất nước.)
2 - a: livestock - the animals we keep on a farm like cows and sheep
(gia súc – động vật mà chúng ta chăn nuôi trên trang trại như bò và cừu)
3 - e: gardening - work like growing, watering, weeding, and harvesting
(làm vườn – công việc như trồng trọt, tưới nước, nhổ cỏ và thu hoạch)
4 - d: gong - a traditional musical instrument
(cồng chiêng – một nhạc cụ truyền thống)
5 - b: communal house - a large room for community activities
(nhà rông/ đình làng - một nơi rộng lớn cho những hoạt động cộng đồng)

















Danh sách bình luận