Vocabulary
1. Complete the webs with suitable words and phrases.
(Hoàn thành các trang web với các từ và cụm từ thích hợp.)

- Activities on social media
(Hoạt động trên mạng xã hội)
log on into an account
(đăng nhập vào tài khoản)
1. upload a picture
(đăng ảnh)
2. browse a website
(truy cập trang web)
3. check notifications
(kiểm tra thông báo)
connect with friends
(kết nối với bạn bè)
- Causes of teen stress
(Nguyên nhân gây ra áp lực ở thiếu niên)
peer pressure
(áp lực đồng trang lứa)
4. too much schoolwork
(quá nhiều bài tập ở trường)
5. spending too much time on social media
(dành quá nhiều thời gian trên mạng xã hội)
6. bullying
(bị bắt nạt)














Danh sách bình luận