Pronunciation
/ʊə/ and /ɔɪ/
4. Listen and repeat the words. Pay attention to the sounds /ʊə/ and /ɔɪ/. Then put the words into the correct columns.
(Lắng nghe và lặp lại các từ. Hãy chú ý đến các âm /ʊə/ và /ɔɪ/. Sau đó đặt các từ vào các cột chính xác.)
|
boy |
tourist |
toy |
ensure |
|
avoid |
choice |
sure |
tournament |
|
/ʊə/ |
/ɔɪ/ |
|
|
|
|
/ʊə/ |
/ɔɪ/ |
|
tourist /ˈtʊə.rɪst/: khách du lịch tournament /ˈtʊə.nə.mənt/: giải đấu ensure /ɪnˈʃʊə(r)/: chắc chắn rằng sure /ʃʊə(r)/: chắn chắn |
boy /bɔɪ/: con trai toy/tɔɪ/: đồ chơi avoid /əˈvɔɪd/: tránh choice /tʃɔɪs/: lựa chọn |








Danh sách bình luận