2. Use the correct forms of the verbs in 1 to complete the sentences.
(Sử dụng các hình thức đúng của động từ trong bài 1 để hoàn thành các câu.)
1. I _____ the school website and found pictures of school activities.
2. Our teacher _____ a video of our last meeting in our forum for everyone to see.
3. She _____ with some old friends at the English club.
4. Tom _____ the notifications and saw some new posts.
5. Mi often _____ to her instagram account to chat with her friends.
|
1. browsed |
2. uploaded |
3. connected |
4. checked |
5. logs on |
1. I browsed the school website and found pictures of school activities.
(Mình truy cập vào trang web của trường và tìm thấy những bức ảnh các hoạt động của trường.)
Giải thích: Sau "and" động từ "found" (V2 của find) ở dạng quá khứ đơn => browse cũng chia quá khứ đơn: Ved/V2 => browsed
2. Our teacher uploaded a video of our last meeting in our forum for everyone to see.
(Giáo viên của chúng tôi đăng tải một đoạn phim về cuộc họp của chúng tôi lên diễn đàn để mọi người cùng xem.)
Giải thích: Trong câu có "last meeting" dấu hiệu nhận biết thì quá khứ đơn => upload thêm -ed
3. She connected with some old friends at the English club.
(Cô ấy kết nối với vài người bạn cũ ở câu lạc bộ Tiếng Anh.)
Giải thích: Kể về sự việc đã xảy ra trong quá khứ (ngữ cảnh từ bài trước) => thêm -ed sau connect
4. Tom checked the notifications and saw some new posts.
(Tom kiểm tra thông báo và thấy vài bài đăng mới.)
Giải thích: Sau "and" động từ "saw" (V2 của see) ở dạng quá khứ đơn => check cũng chia quá khứ đơn: Ved/V2 => checked
5. Mi often logs on to her Instagram account to chat with her friends.
(Mi thường đăng nhập vào tài khoản Instagram để nhắn tin với bạn mè.)
Giải thích: Trong câu có "often" dùng thì hiện tại đơn, chủ ngữ "Mi" số ít nên động từ "log" thêm -s => logs















Danh sách bình luận