Vocabulary
1. Circle the correct options to complete the phrases.
(Khoanh tròn các lựa chọn đúng để hoàn thành các cụm từ.)
|
1. upload (đăng tải) |
A. a picture (bức tranh) B. the website (trang web) |
|
2. browse (lướt) |
A. a website (trang web) B. a clip (video ngắn) |
|
3. check (kiểm tra) |
A. pictures (bức tranh) B. notifications (thông báo) |
|
4. log on (đăng nhập) |
A. to a club (câu lạc bộ) B. to an account (tài khoản) |
|
5. connect (kết nối) |
A. a post (bài đăng) B. with friends (với bạn bè) |
|
1. A |
2. A |
3. B |
4. B |
5. B |
1. upload a picture: đăng tải một bức ảnh
2. browse a website: duyệt một trang web
3. check notifications: kiểm tra thông báo
4. log on to an account: đăng nhập vào một tài khoản
5. connect with friends: kết nối với bạn bè















Danh sách bình luận