5. GAMES Like and dislikes mimes.
(TRÒ CHƠI Kịch câm về sở thích và không thích.)
Work in groups. One mimes a leisure activity he / she likes or dislikes. The others guess the activity by asking Yes / No questions using the verbs they have learnt.
(Làm việc nhóm. Một người bắt chước một hoạt động giải trí mà anh ấy / cô ấy thích hoặc không thích. Những người khác đoán hoạt động bằng cách đặt câu hỏi Có / Không sử dụng các động từ họ đã học.)
Example: (Ví dụ)
A: Do you like surfing the net?
(Bạn có thích lướt mạng không?)
B: No, I don’t.
(Không, mình không thích.)
A: Do you love messaging your friends?
(Bạn có thích nhắn tin với các bạn không?)
B: Yes, I do.
(Vâng, mình thích.)
A: Do you like doing DIY? (Cậu có thích làm đồ tự chế không?)
B: No, I don't. (Mình không.)
C: Do you love cooking? (Cậu có thích nấu ăn không?)
B: Yes, I do. (Mình có.)
A: Do you like doing the puzzles? (Cậu có thích giải câu đố không?)
B: No, I don’t. (Mình không)
A: Do you like doing housework? (Cậu có thích làm việc nhà không?)
B: No, I don’t. (Mình không.)










Danh sách bình luận