4. Complete the sentences about yourself.
(Hoàn thành các câu về bản thân.)
|
All about me |
|
|
I like _____. |
I dislike _____. |
|
I prefer _____. |
I hate _____. |
|
I love _____. |
I detest _____. |
|
All about me (Tất cả về tôi) |
|
|
I like messaging friends. (Tôi thích nhắn tin với bạn bè.) |
I dislike doing puzzles. (Tôi không thích giải câu đố.) |
|
I prefer cooking. (Tôi thích nấu ăn hơn.) |
I hate surfing the net. (Tôi không thích lướt mạng.) |
|
I love singing. (Tôi yêu thích ca hát.) |
I detest hunting. (Tôi ghét cay ghét đắng việc săn bắn.) |










Danh sách bình luận