3. Read the text again and choose the best option to answer the questions.
(Đọc lại văn bản và chọn phương án đúng nhất để trả lời các câu hỏi.)
1. How do parents generally feel about their teenagers' ability to be independent?
a. They feel that teenagers are not yet ready to live on their own.
b. They feel that teenagers need to marry before leaving home.
2. What do successful people do?
a. Spend money wisely
b. Set personal goals
3. What is an important part of time management?
a. Finding ways to spend money wisely and not waste it
b. Spending most of our time on tasks that lead to achieving our goal
4. What will good financial management help you avoid?
a. Impulsive buying
b. Impulsive saving
5. What leads to good emotional health?
a. Having positive social relationships
b. Saving and spending money wisely
6. What is NOT possible for a person?
a. To become successful without failure
b. To become successful without saving money
Tạm dịch:
1. Cha mẹ thường cảm thấy thế nào về khả năng tự lập của thanh thiếu niên?
a. Họ cảm thấy rằng thanh thiếu niên chưa sẵn sàng để sống một mình.
b. Họ cảm thấy rằng thanh thiếu niên cần phải kết hôn trước khi rời khỏi nhà.
2. Người thành công làm gì?
a. Tiêu tiền một cách khôn ngoan
b. Đặt mục tiêu cá nhân
3. Phần quan trọng của việc quản lý thời gian là gì?
a. Tìm cách tiêu tiền một cách khôn ngoan và không lãng phí
b. Dành phần lớn thời gian của chúng tôi cho các nhiệm vụ dẫn đến việc đạt được mục tiêu của chúng tôi
4. Quản lý tài chính tốt sẽ giúp bạn tránh được điều gì?
a. mua bốc đồng
b. tiết kiệm bốc đồng
5. Điều gì dẫn đến sức khỏe cảm xúc tốt?
a. Có các mối quan hệ xã hội tích cực
b. Tiết kiệm và tiêu tiền một cách khôn ngoan
6. Điều gì là KHÔNG THỂ đối với một người?
a. Để thành công mà không thất bại
b. Để trở nên thành công mà không cần tiết kiệm tiền

1.
Thông tin: “Most parents think their teenagers need a bit of help.”
(Hầu hết các bậc cha mẹ nghĩ rằng thanh thiếu niên của họ cần một chút giúp đỡ. )
2.
Thông tin: “Successful individuals all set goals for themselves.”
(Những cá nhân thành công đều đặt mục tiêu cho mình. )
3.
Thông tin: “Time management helps teenagers devote time to their most important tasks so they can better achieve their goals.”
(Quản lý thời gian giúp thanh thiếu niên dành thời gian cho những nhiệm vụ quan trọng nhất để họ có thể đạt được mục tiêu tốt hơn.)
4.
Thông tin: “In our course, teenagers will learn good financial management techniques and how to avoid impulsive buying.”
(Trong khóa học của chúng tôi, thanh thiếu niên sẽ học các kỹ thuật quản lý tài chính tốt và cách tránh mua sắm bốc đồng.)
5.
Thông tin: “Social relations is a key to doing well and to our emotional health.”
(Các mối quan hệ xã hội là chìa khóa để làm tốt và cho sức khỏe cảm xúc của chúng ta.)
6.
Thông tin: “No one automatically becomes a success. Successful people fail a lot, but they do so in a way that helps them develop.”
(Không ai tự động trở thành một thành công. Những người thành công thất bại rất nhiều, nhưng họ làm như vậy theo cách giúp họ phát triển.)











Danh sách bình luận