5. Rewrite the second sentences with a gerund so that they mean the same as the first ones.
(Viết lại các câu thứ hai với một danh động từ để chúng có nghĩa giống như những câu đầu tiên.)
1. I insisted that he should learn how to cook.
I insisted ____________________ how to cook.
2. All teenagers need to learn how to take care of their own health.
Taking ____________________ all teenagers need to learn.
3. It is interesting to learn about financial management.
Learning ____________________ is interesting.
4. It is important to become more responsible in order to get a good job. Becoming ____________________ in order to get a good job.
5. Being decisive is very challenging for me.
I find ____________________ challenging.
1. I insisted that he should learn how to cook.
(Tôi nhấn mạnh rằng anh ấy nên học cách nấu ăn.)
I insisted on learning how to cook.
(Tôi khăng khăng đòi học nấu ăn.)
2. All teenagers need to learn how to take care of their own health.
(Tất cả thanh thiếu niên cần học cách chăm sóc sức khỏe của chính mình.)
Taking care of their own health is all teenagers need to learn.
(Chăm sóc sức khỏe của bản thân là điều thanh thiếu niên cần học.)
3. It is interesting to learn about financial management.
(Thật thú vị khi tìm hiểu về quản lý tài chính.)
Learning about financial management is interesting.
(Học về quản lý tài chính thật thú vị.)
4. It is important to become more responsible in order to get a good job.
(Điều quan trọng là phải trở nên có trách nhiệm hơn để có được một công việc tốt.)
Becoming more responsible is in order to get a good job.
(Trở nên có trách nhiệm hơn là để có được một công việc tốt.)
5. Being decisive is very challenging for me.
(Trở nên quyết đoán là một thách thức rất lớn đối với tôi.)
I find being decisive is very challenging.
(Tôi thấy quyết đoán là rất khó khăn.)












Danh sách bình luận