1. In pairs, label the personal care products below, by using the words in the box. Then add some others you know.
(Theo cặp, dán nhãn các sản phẩm chăm sóc cá nhân bên dưới bằng cách sử dụng các từ trong khung. Sau đó thêm một số vật dụng khác mà bạn biết.)

Giải nghĩa:
comb: lược (có răng và hình dẹt)
conditioner: dầu xả
shampoo: dầu gội
hairbrush: lược (loại có tay cầm và có lông bàn chải)
toothbrush: bàn chải đánh răng
toothpaste: kem đánh răng

Một số đồ dùng chăm sóc cá nhân khác:
lip balm (son dưỡng), facial cleanser (sữa rửa mặt), body wash (sữa tắm toàn thân), lotion (dưỡng thể), shaving cream (kem cạo râu), razors (dao cạo râu), perfumes (nước hoa), moisturizer (dưỡng ẩm), pomade (sáp vuốt tóc)








Danh sách bình luận