4. Complete the sentences with an appropriate modal structure and the verb in brackets.
(Hoàn thành các câu với cấu trúc tình thái thích hợp và động từ trong ngoặc.)
1. Dave can't have left yet, his coat is still here. (not yet leave)
(Dave chưa thể rời đi, áo khoác của anh ấy vẫn ở đây. (chưa rời đi))
2. The traffic's really bad, I'm worried we ________ our train. (miss)
3. They're not at home. They ________ away for the weekend. (go)
4. I can't find Jo. She ________ home. (go)
5. The plane landed over an hour ago. Bill ________ in baggage reclaim. (not still be)
6. Buy a laptop? With my pocket money?! You ________ serious. (not be)
2. The traffic's really bad, I'm worried we might miss our train. (miss)
(Giao thông rất tệ, tôi lo là chúng ta có thể lỡ chuyến tàu.)
3. They're not at home. They may have gone away for the weekend. (go)
(Họ không ở nhà. Họ có thể đã đi xa vào cuối tuần.)
4. I can't find Jo. She might have gone home.
(Tôi không thể tìm thấy Jo. Cô ấy có thể đã về nhà.)
5. The plane landed over an hour ago. Bill can’t have been still in baggage reclaim. (not still be)
(Máy bay đã hạ cánh hơn một giờ trước. Bill không thể vẫn còn trong việc nhận lại hành lý.)
6. Buy a laptop? With my pocket money?! You mustn’t be serious. (not be)
(Mua máy tính xách tay? Với túi tiền của tôi?! Bạn có nghiêm túc không vậy.)









Danh sách bình luận