3. Study the GRAMMAR FOCUS and choose the best option.
(Nghiên cứu TRỌNG TÂM NGỮ PHÁP và chọn phương án tốt nhất.)
1. Visitors _______ to Việt Nam should know what types of clothes to take with them.
a. flying
b. flew
c. who have flown
d. are flying
2. We went to Huế _______ the Citadel and the Royal Tombs.
a. which visits
b. to visit
c. that visits
d. visiting
3. All of the tourist guides _______ at the monument can speak at least two languages.
a. wing
b. to work
c. are working
d. work
4. Tourists _______ pictures from the top of the mountain find it best to do so at sunrise.
a. taking
b. who are taking
c. to take
d. have taken
5. The Perfume River is a great place and have a nice lunch.
a. which is relaxing
b. relaxed
c. to relax
d. relaxing
|
1. a |
2. b |
3. a |
4. a |
5. c |
1. a
Visitors flying to Việt Nam should know what types of clothes to take with them.
(Du khách bay đến Việt Nam nên biết những loại quần áo để mang theo bên mình.)
Giải thích: Câu đã có chủ ngữ “Visitors” và động từ chính “should know” => chỗ trống là rút gọn mệnh đề quan hệ dạng chủ động “who fly = flying”.
2. b
We went to Huế to visit the Citadel and the Royal Tombs.
(Chúng tôi đã đến Huế để thăm Hoàng thành và Lăng mộ Hoàng gia.)
Giải thích: Cấu trúc chỉ mục đích “to V” (để mà).
3. a
All of the tourist guides working at the monument can speak at least two languages.
(Tất cả các hướng dẫn viên du lịch làm việc tại di tích đều có thể nói được ít nhất hai thứ tiếng.)
Giải thích: Câu đã có chủ ngữ “tour guides” và động từ chính “can speak” => chỗ trống là rút gọn mệnh đề quan hệ dạng chủ động “who work = working”.
4. a
Tourists taking pictures from the top of the mountain find it best to do so at sunrise.
(Khách du lịch chụp ảnh từ trên đỉnh núi thấy đẹp nhất là vào lúc mặt trời mọc.)
Giải thích: Câu đã có chủ ngữ “Tourists” và động từ chính “find” => chỗ trống là rút gọn mệnh đề quan hệ dạng chủ động “who take = taking”.
5. c
The Perfume River is a great place to relax and have a nice lunch.
(Sông Hương là một nơi tuyệt vời để thư giãn và ăn trưa ngon miệng.)
Giải thích: Cấu trúc chỉ mục đích “to V” (để mà).









Danh sách bình luận