5. Write questions using the verb in brackets. Then ask each other the questions and give your own answers.
(Viết câu hỏi sử dụng động từ trong ngoặc Sau đó đặt câu hỏi cho nhau và đưa ra câu trả lời của riêng bạn.)
1. A: __________ (worry)?
What sort of things do you worry about?
2. A: __________ (listen)?
3. A: __________ (spend money)?
4. A: __________ (want to work)?
5. A: __________(borrow money)?
6. A: __________ (have lunch)?
1.
A: What sort of things do you worry about?
(Bạn lo lắng về cái gì?)
B: I worry about my English exam tomorrow.
(Tôi lo lắng cho kì thi tiếng Anh ngày mai.)
2.
A: What kind of music do you listen to?
(Bạn nghe thể loại nhạc nào?)
B: I listen to jazz music.
(Tôi nghe nhạc jazz.)
3.
A: What activity do you like spending money on?
(Hoạt động nào bạn thích tiêu tiền vào?)
B: I like spending my money on shopping online.
(Tôi thích tiêu tiền cho mua sắm trực tuyến.)
4.
A: What company do you want to work for?
(Bạn muốn làm việc ở công ty nào?)
B: I want to work for Google.
(Tôi muốn làm việc cho Google.)
5.
A: Who will you borrow money from?
(Bạn sẽ mượn tiền từ ai?)
B: I will borrow money from my sister.
(Tôi sẽ mượn tiền từ chị của tôi.)
6.
A: What food do you have lunch with?
(Đồ ăn nào bạn thường dùng để ăn trưa?)
B: I have lunch with rice and boiled eggs.
(Tôi ăn trưa với cơm và trứng luộc.)










Danh sách bình luận